Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

艽

jiāo
Nghĩa tiếng Việtxem 秦艽 (qínjiāo)
  • 1 chữ
  • 5 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 秦艽 (qínjiāo)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập