Từ ghép
艾炭
Nghĩa tiếng Việtlá ngải cứu carbon hóa (y học cổ truyền); Folium Artemisiae argyi carbonisatum
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lá ngải cứu carbon hóa (y học cổ truyền)
- 2 Folium Artemisiae argyi carbonisatum
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.