Houzii
← Từ điển
Từ ghép

芊萰

qiānliàn
Nghĩa tiếng Việtxanh tươi và phát triển tốt; rậm rạp
  • 2 chữ
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xanh tươi và phát triển tốt
  2. 2 rậm rạp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập