Houzii
← Từ điển
Từ ghép

芜鄙

Phồn thể: [蕪鄙]
wúbǐ
Nghĩa tiếng Việtrối rắm và hạn chế (văn viết)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 rối rắm và hạn chế (văn viết)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập