Houzii
← Từ điển
Từ ghép

芥蒂

jièdì
Nghĩa tiếng Việtsự cản trở; rào cản; cảm giác khó chịu
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sự cản trở
  2. 2 rào cản
  3. 3 cảm giác khó chịu
  4. 4 mối hận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập