Từ ghép
芳香烃
Phồn thể: [芳香烴]Nghĩa
- 1 hydrocacbon thơm (tức là liên quan đến vòng benzen)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.