Houzii
← Từ điển
Từ ghép

芳香烃

Phồn thể: [芳香烴]
fāngxiāngtīng
Nghĩa tiếng Việthydrocacbon thơm (tức là liên quan đến vòng benzen)
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 hydrocacbon thơm (tức là liên quan đến vòng benzen)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập