Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

芴

hū
Nghĩa tiếng Việt(cũ) mơ hồ; đột nhiên
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

芴

wù
Nghĩa tiếng Việtfluorene C13H10; (cũ) tên của một loại cây dại ăn được
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 fluorene C13H10
  2. 2 (cũ) tên của một loại cây dại ăn được

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập