Chữ đơnChữ đa âm
芸
Nghĩa
- 1 biến thể tiếng Nhật của 艺 (yì)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 芸编[芸編](cổ) sách
- 芸草(thực vật học) cây ngải thơm (Ruta graveolens)
- 芸窗phòng học
- 芸豆đậu thận
- 芸阁[芸閣]thư viện hoàng gia
- 芸签[芸籤]dấu sách; sách
- 芸薹[蕓薹](thực vật) cây cải dầu
- 芸香(thực vật) cây cửu lý hương (Ruta graveolens)
- 芸芸nhiều; phong phú và đa dạng
- 芸帙(cổ) sách
- 芸苔属[芸苔屬]chi Brassica (bắp cải, cải dầu, v.v.)
- 芸薹属[蕓薹屬]chi Brassica (chi bắp cải)