Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm
yì

芸

Nghĩa tiếng Việtbiến thể tiếng Nhật của 艺 (yì)
  • 1 chữ
  • 7 nét
Chữ đơnChữ đa âm
yún

芸

Nghĩa tiếng Việtcây cửu lý hương (Ruta graveolens); (dùng trong các từ ghép cổ liên quan đến sách vì thời xưa cây cửu lý hương được dùng để bảo vệ sách khỏi bị côn trùng phá hoại)
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm
yún

芸

Phồn thể: [蕓]
Nghĩa tiếng Việtxem 芸薹 (yúntái)
  • 1 chữ
  • 7 nét