Houzii
← Từ điển
Từ ghép

芸苔属

Phồn thể: [芸苔屬]
yúntáishǔ
Nghĩa tiếng Việtchi Brassica (bắp cải, cải dầu, v.v.)
  • 3 chữ
  • 27 nét