Từ ghép
芸苔子
Nghĩa tiếng Việtcải dầu (Brassica campestris L.); cây hạt cải; cây cải dầu
- 3 chữ
- 18 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 cải dầu (Brassica campestris L.)
- 2 cây hạt cải
- 3 cây cải dầu
- 4 một loại rau phổ biến có lá màu xanh đậm
- 5 còn gọi là 油菜
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.