苄Chữ đơn苄biànNghĩa tiếng Việtbenzyl (hóa học)1 chữ7 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 benzyl (hóa học)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.苄胺biàn'ànbenzylamine C7H9N氨苄青霉素ānbiànqīngméisùampicillin (thuốc)苄星青霉素biànxīngqīngméisùbenzathine benzylpenicillin (còn gọi là benzathine penicillin G)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →