Từ ghép
苇鹀
Phồn thể: [葦鵐]Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) sẻ lau Pallas (Emberiza pallasi)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 苇cây sậy; cói; Phragmites communisTrang chữ →
- 鹀chim sẻ hoàng; cũng đọc [wu1]Trang chữ đang biên soạn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.