Từ ghép
苋科
Phồn thể: [莧科]Nghĩa tiếng Việthọ Dền, họ thực vật thân thảo chứa rau dền Trung Quốc (Amaranthus inamoenus) 苋菜 (xiàncài)
- 2 chữ
- 16 nét
Nghĩa
- 1 họ Dền, họ thực vật thân thảo chứa rau dền Trung Quốc (Amaranthus inamoenus) 苋菜 (xiàncài)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.