Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

苗圃

miáopǔ
Nghĩa tiếng Việtvườn ươm; vườn ươm cây
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vườn ươm
  2. 2 vườn ươm cây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

苗圃

Miáo Pǔ
Nghĩa tiếng ViệtMiao Pu (1977-), nữ diễn viên Trung Quốc
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 Miao Pu (1977-), nữ diễn viên Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập