苡Chữ đơn苡yǐNghĩa tiếng Việtcây mã đề (Plantago major)1 chữ7 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 cây mã đề (Plantago major)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.苡米yǐ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǐhạt của cây ý dĩ 薏苡 (yìyǐ)薏苡yìyǐcây ý dĩ (Coix lacryma-jobi); ý dĩTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →