Houzii
← Từ điển
Chữ đơn
qióng

茕

Phồn thể: [煢]
Nghĩa tiếng Việtmột mình; hoang vắng
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một mình
  2. 2 hoang vắng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập