Houzii
← Từ điển
Từ ghép

茕茕孑立

Phồn thể: [煢煢孑立]
qióngqióngjiélì
Nghĩa tiếng Việtđứng một mình cô đơn
  • 4 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 đứng một mình cô đơn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập