Từ ghép
茧子
Phồn thể: [繭子]Nghĩa tiếng Việtvết chai (mảng da cứng); vết chai chân; cũng là 趼子
- 2 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 vết chai (mảng da cứng)
- 2 vết chai chân
- 3 cũng là 趼子
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.