Từ ghép
茨菰
Nghĩa tiếng Việtcây cần tên (Sagittaria subulata, một loại cây thủy sinh)
- 2 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 cây cần tên (Sagittaria subulata, một loại cây thủy sinh)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 茨cây gai dầu (Tribulus terrestris); lợp mái (nhà)Trang chữ →
- 菰cỏ lúa hoang Mãn Châu (Zizania latifolia), hiện hiếm trong tự nhiên, trước đây được thu hoạch lấy hạt, giờ chủ yếu được trồng để lấy thân ăn được gọi là 茭白笋 (jiāobáisǔn), phần thân phình to nhờ một loại nấm than; (biến thể của 菇 (gū)) nấmTrang chữ →