茳芏Từ ghép茳芏jiāngdùNghĩa tiếng ViệtCyperus malaccensis2 chữ15 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Cyperus malaccensisPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.茳dùng trong 茳芏 (jiāngdù)Trang chữ →芏dùng trong 茳芏 (jiāngdù); phiên âm Đài Loan [tu3]Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →