Từ ghép
茴芹
Nghĩa tiếng Việtcây tiểu hồi (Pimpinella anisum); hạt tiểu hồi; ngò rí (Anthriscus cerefolium)
- 2 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cây tiểu hồi (Pimpinella anisum)
- 2 hạt tiểu hồi
- 3 ngò rí (Anthriscus cerefolium)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.