Houzii
← Từ điển
Từ ghép

茶艺

Phồn thể: [茶藝]
cháyì
Nghĩa tiếng Việtnghệ thuật trà
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 nghệ thuật trà

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập