Houzii
← Từ điển
Từ ghép

茶隼

chásǔn
Nghĩa tiếng Việtchim cắt nhỏ; chim cắt thường Âu-Á (Falco tinnunculus)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chim cắt nhỏ
  2. 2 chim cắt thường Âu-Á (Falco tinnunculus)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập