Houzii
← Từ điển
Từ ghép

茼蒿

tónghāo
Nghĩa tiếng Việtcải cúc; cúc tần ô; Cải cúc
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cải cúc
  2. 2 cúc tần ô
  3. 3 Cải cúc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập