Từ ghép
荀子
Nghĩa tiếng ViệtTuân Tử, (khoảng 310-237 TCN), triết gia Nho giáo; Tuân Tử, một tập hợp bài viết triết học được cho là của Tuân Tử
- 2 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Tuân Tử, (khoảng 310-237 TCN), triết gia Nho giáo
- 2 Tuân Tử, một tập hợp bài viết triết học được cho là của Tuân Tử
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.