Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

荇

xìng
Nghĩa tiếng Việtcây bèo cái vàng (Nymphoides peltatum)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 cây bèo cái vàng (Nymphoides peltatum)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập