Houzii
← Từ điển
Từ ghép

青荇

qīngxìng
Nghĩa tiếng Việttrái tim nổi (Nymphoides peltatum)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 trái tim nổi (Nymphoides peltatum)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập