Từ ghép
荷泽
Phồn thể: [荷澤]Nghĩa tiếng Việtđầm sen (dùng trong địa danh); viết nhầm của Heze 菏泽 (Hézé) thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đầm sen (dùng trong địa danh)
- 2 viết nhầm của Heze 菏泽 (Hézé) thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.