莜Chữ đơn莜yóuNghĩa tiếng Việtxem 莜麦 (yóumài)1 chữ10 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 xem 莜麦 (yóumài)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.莜麦yóumài[莜麥]yến mạch trần (Avena nuda)莜面yóumiàn[莜麵]mì hoặc bột yến mạch莜麦菜yóumàicài[莜麥菜]biến thể của 油麦菜 (yóumàicài)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →