Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

莪

é
Nghĩa tiếng Việtngải tím (Curcuma zedoaria), thân rễ thực vật giống nghệ
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 ngải tím (Curcuma zedoaria), thân rễ thực vật giống nghệ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập