Từ ghép
莱卡
Phồn thể: [萊卡]Nghĩa
- 1 máy ảnh Leica
- 2 vải hoặc sợi Lycra
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.