Houzii
← Từ điển
Từ ghép

莱卡

Phồn thể: [萊卡]
Láikǎ
Nghĩa tiếng Việtmáy ảnh Leica; vải hoặc sợi Lycra
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 máy ảnh Leica
  2. 2 vải hoặc sợi Lycra

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập