Houzii
← Từ điển
Từ ghép

莲藕

Phồn thể: [蓮藕]
lián'ǒu
Nghĩa tiếng Việtcủ sen
  • 2 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 củ sen

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập