Houzii
← Từ điển
Từ ghép

莴笋

Phồn thể: [萵筍]
wōsǔn
Nghĩa tiếng Việtrau diếp Trung Quốc; rau diếp cuống; rau diếp măng
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rau diếp Trung Quốc
  2. 2 rau diếp cuống
  3. 3 rau diếp măng
  4. 4 tần ô
  5. 5 rau diếp thân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập