菏Chữ đơn菏HéNghĩa tiếng Việtsông Hề ở Sơn Đông1 chữ11 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 sông Hề ở Sơn ĐôngTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.菏兰Hélán[菏蘭]Hà Lan菏泽Hézé[菏澤]thành phố cấp địa khu Hà Trạch, tỉnh Sơn Đông菏泽市Hézé Shì[菏澤市]thành phố cấp địa khu Hà Trạch, tỉnh Sơn ĐôngTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →