菖Chữ đơn菖chāngNghĩa tiếng Việtxem 菖蒲 (chāngpú)1 chữ11 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 xem 菖蒲 (chāngpú)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.菖蒲chāngpúAcorus calamus; cỏ xương bồ水菖蒲shuǐchāngpúAcorus calamus; cây thủy xương bồTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →