Từ ghép
菘蓝
Phồn thể: [菘藍]Nghĩa
- 1 Isatis tinctoria (cây chế ra thuốc nhuộm xanh)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.