Từ ghép
菟丝子
Phồn thể: [菟絲子]Nghĩa tiếng Việtdây tơ hồng (Cuscuta sinensis, một loại dây ký sinh có hạt dùng trong y học)
- 3 chữ
- 19 nét
Nghĩa
- 1 dây tơ hồng (Cuscuta sinensis, một loại dây ký sinh có hạt dùng trong y học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.