Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

菪

dàng
Nghĩa tiếng Việtcây cà độc dược
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 cây cà độc dược

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập