Houzii
← Từ điển
Từ ghép

菸硷

Phồn thể: [菸礆]
yānjiǎn
Nghĩa tiếng Việtnicotine; cũng viết là 菸碱 (yānjiǎn)
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nicotine
  2. 2 cũng viết là 菸碱 (yānjiǎn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập