Houzii
← Từ điển
Từ ghép

萋萋

qīqī
Nghĩa tiếng Việttươi tốt; xum xuê; dồi dào
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tươi tốt
  2. 2 xum xuê
  3. 3 dồi dào

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập