Houzii
← Từ điển
Từ ghép

萌萌哒

Phồn thể: [萌萌噠]
méngméngdā
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng Internet) đáng yêu; dễ thương
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa