Chữ đơn
萍
Nghĩa
- 1 bèo nổi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 萍水相逢[bềnh thuỷ tương phùng]Cấp: HSK 7–9người xa lạ tình cờ gặp nhau (thành ngữ)
- 浮萍bèo
- 萍乡[萍鄉]Bình Hương, thành phố cấp địa khu ở Giang Tây
- 邓亚萍[鄧亞萍]Đặng Á Bình (1973-), vận động viên bóng bàn, nhiều lần vô địch thế giới và Olympic
- 萍蓬草cây sen vàng (Nuphar pumilum), một loại súng
- 萍乡市[萍鄉市]Pingxiang, thành phố cấp địa khu ở Giang Tây
- 邵飘萍[邵飄萍]Shao Piaoping (1884-1926), người tiên phong trong ngành báo chí và là người sáng lập tờ báo Kinh Báo 京報|京报, bị tử hình năm 1926 bởi quân phiệt Trương Tác Lâm 張作霖|张作霖
- 萍卡菲尔特[萍卡菲爾特]Pinkafeld (tiếng Hungary Pinkafő), thị trấn của Áo ở biên giới với Hungary