萘Chữ đơn萘nàiNghĩa tiếng Việtnaphthalene C10H81 chữ11 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 naphthalene C10H8Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.萘醌nàikūnnaphtoquinone (hóa học)萘丸nàiwánbăng phiến; viên naphtalen普萘洛尔pǔnàiluò'ěr[普萘洛爾]propranolol (thuốc chẹn beta dùng để điều trị cao huyết áp)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →