Houzii
← Từ điển
Từ ghép

普萘洛尔

Phồn thể: [普萘洛爾]
pǔnàiluò'ěr
Nghĩa tiếng Việtpropranolol (thuốc chẹn beta dùng để điều trị cao huyết áp)
  • 4 chữ
  • 37 nét