Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

萨蒂

Phồn thể: [薩蒂]
sàdì
Nghĩa tiếng Việttục lệ sati (Ấn Độ, bất hợp pháp)
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 tục lệ sati (Ấn Độ, bất hợp pháp)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

萨蒂

Phồn thể: [薩蒂]
Sàdì
Nghĩa tiếng ViệtNữ thần Sati (Ấn Độ giáo)
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 Nữ thần Sati (Ấn Độ giáo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập