Houzii
← Từ điển
Từ ghép

萨迦县

Phồn thể: [薩迦縣]
Sàjiāxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện Sa'gya, tiếng Tạng: Sa skya rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Sa'gya, tiếng Tạng: Sa skya rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập