Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

萱

xuān
Nghĩa tiếng Việtcây hoa hiên màu cam (Hemerocallis flava)
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm

萱

Phồn thể: [萲]
xuān
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 萱 (xuān)
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm

萱

Phồn thể: [蕿]
xuān
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 萱 (xuān)
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm

萱

Phồn thể: [藼]
xuān
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 萱 (xuān)
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm

萱

Phồn thể: [蘐]
xuān
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 萱 (xuān)
  • 1 chữ
  • 12 nét