Chữ đơn
葚
Nghĩa tiếng Việtquả dâu tằm; cũng đọc là [ren4]
- 1 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 quả dâu tằm
- 2 cũng đọc là [ren4]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.