Houzii
← Từ điển
Từ ghép

葫芦丝

Phồn thể: [葫蘆絲]
húlúsī
Nghĩa tiếng Việthulusi, còn gọi là tiêu bầu (một loại nhạc cụ hơi lam tự do)
  • 3 chữ
  • 24 nét