Houzii
← Từ điển
Từ ghép

葳蕤

wēiruí
Nghĩa tiếng Việtcây cối tươi tốt; uể oải
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cây cối tươi tốt
  2. 2 uể oải

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập